spring (sự nhảy) và impulse (sức đẩy tới) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| spring | impulse | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự nhảy | sức đẩy tới |
spring — sự nhảy
To weaken, as a joint, ligament, or muscle, by sudden and excessive exertion, as by wrenching; to overstrain, or stretch injuriously, but without luxation
- to sprain one's ankle — sự nhảy → Học chi tiết từ spring
impulse — sức đẩy tới
Từ impulse thường dùng với nghĩa sức đẩy tới.
- ... impulse ... — Ví dụ với impulse. → Học chi tiết từ impulse
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng spring | Dùng impulse |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự nhảy | sức đẩy tới |
| Gợi ý | Chọn spring khi muốn nhấn sắc thái "sự nhảy". | Chọn impulse khi muốn nhấn "sức đẩy tới". |
Câu hỏi thường gặp
spring hay impulse? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/spring · /tu-dien/impulse.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt