outsource (thuê ngoài (giao việc cho bên thứ ba thực hiện)) và in-house (tiến hành trong một nhóm hoặc một tổ chức) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| outsource | in-house | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thuê ngoài (giao việc cho bên thứ ba thực hiện) | tiến hành trong một nhóm hoặc một tổ chức |
| Trình độ (CEFR) | B2 | — |
outsource — thuê ngoài (giao việc cho bên thứ ba thực hiện)
To arrange for work to be done by another company or by people outside your own organization, often to reduce costs.
- The company decided to outsource its customer service to a firm overseas. — Công ty quyết định thuê ngoài bộ phận chăm sóc khách hàng cho một công ty ở nước ngoài. → Học chi tiết từ outsource
in-house — tiến hành trong một nhóm hoặc một tổ chức
Từ in-house thường dùng với nghĩa tiến hành trong một nhóm hoặc một tổ chức.
- ... in-house ... — Ví dụ với in-house. → Học chi tiết từ in-house
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng outsource | Dùng in-house |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thuê ngoài (giao việc cho bên thứ ba thực hiện) | tiến hành trong một nhóm hoặc một tổ chức |
| Gợi ý | Chọn outsource khi muốn nhấn sắc thái "thuê ngoài (giao việc cho bên thứ ba thực hiện)". | Chọn in-house khi muốn nhấn "tiến hành trong một nhóm hoặc một tổ chức". |
Câu hỏi thường gặp
outsource hay in-house? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/outsource · /tu-dien/in-house.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt