talent (tài năng) và incompetence (sự thiếu khả năng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| talent | incompetence | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tài năng | sự thiếu khả năng |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
talent — tài năng
a natural aptitude or skill in a particular area; exceptional ability
- She has a remarkable talent for music and can play five instruments. — Cô ấy có tài năng âm nhạc đặc biệt và có thể chơi năm loại nhạc cụ. → Học chi tiết từ talent
incompetence — sự thiếu khả năng
Từ incompetence thường dùng với nghĩa sự thiếu khả năng.
- ... incompetence ... — Ví dụ với incompetence. → Học chi tiết từ incompetence
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng talent | Dùng incompetence |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tài năng | sự thiếu khả năng |
| Gợi ý | Chọn talent khi muốn nhấn sắc thái "tài năng". | Chọn incompetence khi muốn nhấn "sự thiếu khả năng". |
Câu hỏi thường gặp
talent hay incompetence? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/talent · /tu-dien/incompetence.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt