---
title: vague và indefinite khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt vague vs indefinite: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: vague
wordB: indefinite
h1: Phân biệt vague và indefinite
---
**vague** (không rõ ràng) và **indefinite** (mập mờ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **vague** | **indefinite** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | không rõ ràng | mập mờ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## vague — không rõ ràng
not clearly expressed, defined, or stated; lacking precision or specificity; unclear in meaning or intention
- *His answer was vague and didn't address the question directly.* — Câu trả lời của anh ấy mơ hồ và không đề cập trực tiếp đến câu hỏi.
→ [Học chi tiết từ vague](/tu-dien/vague)
## indefinite — mập mờ
Từ **indefinite** thường dùng với nghĩa *mập mờ*.
- *... indefinite ...* — Ví dụ với **indefinite**.
→ [Học chi tiết từ indefinite](/tu-dien/indefinite)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **vague** | Dùng **indefinite** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | không rõ ràng | mập mờ |
| Gợi ý | Chọn **vague** khi muốn nhấn sắc thái "không rõ ràng". | Chọn **indefinite** khi muốn nhấn "mập mờ". |
## Câu hỏi thường gặp
**vague hay indefinite?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/vague](/tu-dien/vague) · [/tu-dien/indefinite](/tu-dien/indefinite).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
