---
title: individual và person khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt individual vs person: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: individual
wordB: person
h1: Phân biệt individual và person
---
**individual** (cá nhân) và **person** (con người) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **individual** | **person** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | cá nhân | con người |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
## individual — cá nhân
a single person, considered separately from a group; relating to or for one person only
- *Each individual has the right to express their opinion.* — Mỗi cá nhân có quyền bày tỏ ý kiến của mình.
→ [Học chi tiết từ individual](/tu-dien/individual)
## person — con người
a human being, considered as an individual
- *She is a kind person who always helps others.* — Cô ấy là một người tốt bụng, luôn giúp đỡ người khác.
→ [Học chi tiết từ person](/tu-dien/person)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **individual** | Dùng **person** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | cá nhân | con người |
| Gợi ý | Chọn **individual** khi muốn nhấn sắc thái "cá nhân". | Chọn **person** khi muốn nhấn "con người". |
## Câu hỏi thường gặp
**individual hay person?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/individual](/tu-dien/individual) · [/tu-dien/person](/tu-dien/person).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
