---
title: trigger và initiate khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt trigger vs initiate: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: trigger
wordB: initiate
h1: Phân biệt trigger và initiate
---
**trigger** (cái gạt/cục kích hoạt) và **initiate** (bắt đầu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **trigger** | **initiate** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | cái gạt/cục kích hoạt | bắt đầu |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
## trigger — cái gạt/cục kích hoạt
(noun) a small lever pressed to fire a gun; (verb) to cause something to happen or to provoke a reaction
- *He pulled the trigger and the gun fired.* — Anh ta bóp cục gạt và súng nổ.
→ [Học chi tiết từ trigger](/tu-dien/trigger)
## initiate — bắt đầu
to start or begin something new; to admit someone into a group, society, or activity, typically through a formal ceremony or process
- *The company decided to initiate a new training program for all employees.* — Công ty quyết định khởi động một chương trình đào tạo mới cho tất cả nhân viên.
→ [Học chi tiết từ initiate](/tu-dien/initiate)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **trigger** | Dùng **initiate** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | cái gạt/cục kích hoạt | bắt đầu |
| Gợi ý | Chọn **trigger** khi muốn nhấn sắc thái "cái gạt/cục kích hoạt". | Chọn **initiate** khi muốn nhấn "bắt đầu". |
## Câu hỏi thường gặp
**trigger hay initiate?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/trigger](/tu-dien/trigger) · [/tu-dien/initiate](/tu-dien/initiate).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
