innocent (vô tội) và untainted (chưa hỏng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| innocent | untainted | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | vô tội | chưa hỏng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
innocent — vô tội
One who is innocent, especially a young child.
- The slaughter of the innocents was a significant event in the New Testament. — vô tội → Học chi tiết từ innocent
untainted — chưa hỏng
Từ untainted thường dùng với nghĩa chưa hỏng.
- ... untainted ... — Ví dụ với untainted. → Học chi tiết từ untainted
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng innocent | Dùng untainted |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | vô tội | chưa hỏng |
| Gợi ý | Chọn innocent khi muốn nhấn sắc thái "vô tội". | Chọn untainted khi muốn nhấn "chưa hỏng". |
Câu hỏi thường gặp
innocent hay untainted? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/innocent · /tu-dien/untainted.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt