---
title: significant và insignificant khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt significant vs insignificant: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu
  — cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: significant
wordB: insignificant
h1: Phân biệt significant và insignificant
---
**significant** (đáng kể) và **insignificant** (không quan trọng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **significant** | **insignificant** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | đáng kể | không quan trọng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## significant — đáng kể
Large or important enough to have an effect or to be worthy of attention; having or expressing a meaning that is not immediately obvious
- *The new policy has made a significant difference to our company's productivity.* — Chính sách mới này đã tạo ra sự khác biệt đáng kể trong năng suất của công ty chúng ta.
→ [Học chi tiết từ significant](/tu-dien/significant)
## insignificant — không quan trọng
Từ **insignificant** thường dùng với nghĩa *không quan trọng*.
- *... insignificant ...* — Ví dụ với **insignificant**.
→ [Học chi tiết từ insignificant](/tu-dien/insignificant)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **significant** | Dùng **insignificant** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | đáng kể | không quan trọng |
| Gợi ý | Chọn **significant** khi muốn nhấn sắc thái "đáng kể". | Chọn **insignificant** khi muốn nhấn "không quan trọng". |
## Câu hỏi thường gặp
**significant hay insignificant?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/significant](/tu-dien/significant) · [/tu-dien/insignificant](/tu-dien/insignificant).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
