instance (ví dụ) và occasion (dịp) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| instance | occasion | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | ví dụ | dịp |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
instance — ví dụ
A particular example or occurrence of something; or a request or suggestion made to someone.
- For instance, many people work from home these days. — Chẳng hạn, nhiều người làm việc từ nhà ngày nay. → Học chi tiết từ instance
occasion — dịp
A favorable opportunity; a convenient or timely chance.
- At this point, she seized the occasion to make her own observation. — dịp → Học chi tiết từ occasion
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng instance | Dùng occasion |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | ví dụ | dịp |
| Gợi ý | Chọn instance khi muốn nhấn sắc thái "ví dụ". | Chọn occasion khi muốn nhấn "dịp". |
Câu hỏi thường gặp
instance hay occasion? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/instance · /tu-dien/occasion.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt