minute (phút) và instant (lúc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| minute | instant | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | phút | lúc |
minute — phút
A unit of time equal to sixty seconds (one-sixtieth of an hour).
- You have twenty minutes to complete the test. — phút → Học chi tiết từ minute
instant — lúc
Từ instant thường dùng với nghĩa lúc.
- ... instant ... — Ví dụ với instant. → Học chi tiết từ instant
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng minute | Dùng instant |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | phút | lúc |
| Gợi ý | Chọn minute khi muốn nhấn sắc thái "phút". | Chọn instant khi muốn nhấn "lúc". |
Câu hỏi thường gặp
minute hay instant? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/minute · /tu-dien/instant.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt