eword.vn </> .md

Phân biệt spontaneous và instinctive

spontaneous (tự phát) và instinctive (thuộc bản năng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

spontaneous instinctive
Nghĩa tiếng Việt tự phát thuộc bản năng
Trình độ (CEFR) B2

spontaneous — tự phát

happening or done suddenly and without being planned or decided in advance; arising from natural inclination or impulse rather than external cause

  • Their decision to leave the party was completely spontaneous—they didn't plan it at all. — Quyết định rời bữa tiệc của họ hoàn toàn tự phát—họ không có kế hoạch gì cả. → Học chi tiết từ spontaneous

instinctive — thuộc bản năng

Từ instinctive thường dùng với nghĩa thuộc bản năng.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng spontaneous Dùng instinctive
Nghĩa cốt lõi tự phát thuộc bản năng
Gợi ý Chọn spontaneous khi muốn nhấn sắc thái "tự phát". Chọn instinctive khi muốn nhấn "thuộc bản năng".

Câu hỏi thường gặp

spontaneous hay instinctive? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/spontaneous · /tu-dien/instinctive.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt