teaching (sự dạy) và instruct (hướng dẫn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| teaching | instruct | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự dạy | hướng dẫn |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
teaching — sự dạy
Something taught by a religious or philosophical authority.
- Many follow the teachings of Confucius. — sự dạy → Học chi tiết từ teaching
instruct — hướng dẫn
to teach someone a subject or skill; to give someone orders or directions about what to do
- The teacher instructed the students on how to solve complex equations. — Giáo viên hướng dẫn học sinh cách giải các phương trình phức tạp. → Học chi tiết từ instruct
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng teaching | Dùng instruct |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự dạy | hướng dẫn |
| Gợi ý | Chọn teaching khi muốn nhấn sắc thái "sự dạy". | Chọn instruct khi muốn nhấn "hướng dẫn". |
Câu hỏi thường gặp
teaching hay instruct? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/teaching · /tu-dien/instruct.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt