---
title: instrument và supervise khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt instrument vs supervise: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu —
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: instrument
wordB: supervise
h1: Phân biệt instrument và supervise
---
**instrument** (dụng cụ & )) và **supervise** (giám sát) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **instrument** | **supervise** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | dụng cụ & ) | giám sát |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
## instrument — dụng cụ & )
A device used to produce music.
- *The violinist was a master of her instrument.* — dụng cụ & )
→ [Học chi tiết từ instrument](/tu-dien/instrument)
## supervise — giám sát
to watch over and direct the work or activities of a person or group; to ensure that work is done correctly and according to rules
- *The manager supervises the team to ensure the project is completed on time.* — Người quản lý giám sát nhóm để đảm bảo dự án được hoàn thành đúng thời hạn.
→ [Học chi tiết từ supervise](/tu-dien/supervise)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **instrument** | Dùng **supervise** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | dụng cụ & ) | giám sát |
| Gợi ý | Chọn **instrument** khi muốn nhấn sắc thái "dụng cụ & )". | Chọn **supervise** khi muốn nhấn "giám sát". |
## Câu hỏi thường gặp
**instrument hay supervise?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/instrument](/tu-dien/instrument) · [/tu-dien/supervise](/tu-dien/supervise).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
