---
title: integrate và separate khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt integrate vs separate: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: integrate
wordB: separate
h1: Phân biệt integrate và separate
---
**integrate** (kết hợp) và **separate** (tách rời) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **integrate** | **separate** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | kết hợp | tách rời |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
## integrate — kết hợp
to combine or coordinate different parts into a unified whole; to incorporate someone or something into a group or system
- *The new software integrates seamlessly with our existing systems.* — Phần mềm mới này hòa nhập một cách mượt mà với các hệ thống hiện có của chúng tôi.
→ [Học chi tiết từ integrate](/tu-dien/integrate)
## separate — tách rời
(verb) to cause something to divide into parts or move away; (adjective) existing or considered individually, not connected or joined together
- *We need to separate the recyclables from regular trash.* — Chúng ta cần tách riêng những vật liệu tái chế ra khỏi rác thường.
→ [Học chi tiết từ separate](/tu-dien/separate)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **integrate** | Dùng **separate** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | kết hợp | tách rời |
| Gợi ý | Chọn **integrate** khi muốn nhấn sắc thái "kết hợp". | Chọn **separate** khi muốn nhấn "tách rời". |
## Câu hỏi thường gặp
**integrate hay separate?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/integrate](/tu-dien/integrate) · [/tu-dien/separate](/tu-dien/separate).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
