intense (mạnh mẽ) và passionate (sôi nổi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| intense | passionate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | mạnh mẽ | sôi nổi |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
intense — mạnh mẽ
very strong, serious, or concentrated; requiring or showing great effort and attention
- The intense heat of the desert made it difficult to travel during the day. — Nhiệt độ cao gay gắt của sa mạc khiến việc du lịch vào ban ngày trở nên khó khăn. → Học chi tiết từ intense
passionate — sôi nổi
Từ passionate thường dùng với nghĩa sôi nổi.
- ... passionate ... — Ví dụ với passionate. → Học chi tiết từ passionate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng intense | Dùng passionate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | mạnh mẽ | sôi nổi |
| Gợi ý | Chọn intense khi muốn nhấn sắc thái "mạnh mẽ". | Chọn passionate khi muốn nhấn "sôi nổi". |
Câu hỏi thường gặp
intense hay passionate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/intense · /tu-dien/passionate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt