monkey (con khỉ) và interfere (gây trở ngại) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| monkey | interfere | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | con khỉ | gây trở ngại |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
monkey — con khỉ
Any member of the clade Simiiformes not also of the clade Hominoidea containing humans and apes, from which they are usually, but not universally, distinguished by smaller size, a tail, and cheek pouc
- He had been visiting an area zoo when a monkey swung from its tree perch, swiped his glasses and hurled them into a hippo hole. — con khỉ → Học chi tiết từ monkey
interfere — gây trở ngại
Từ interfere thường dùng với nghĩa gây trở ngại.
- ... interfere ... — Ví dụ với interfere. → Học chi tiết từ interfere
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng monkey | Dùng interfere |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | con khỉ | gây trở ngại |
| Gợi ý | Chọn monkey khi muốn nhấn sắc thái "con khỉ". | Chọn interfere khi muốn nhấn "gây trở ngại". |
Câu hỏi thường gặp
monkey hay interfere? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/monkey · /tu-dien/interfere.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt