---
title: introduce và unveil khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt introduce vs unveil: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: introduce
wordB: unveil
h1: Phân biệt introduce và unveil
---
**introduce** (giới thiệu) và **unveil** (bỏ mạng che mặt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **introduce** | **unveil** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | giới thiệu | bỏ mạng che mặt |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## introduce — giới thiệu
to present someone to another person or to the public for the first time; to bring a new product, idea, or system into use or existence
- *Let me introduce you to my best friend Sarah.* — Để tôi giới thiệu bạn với bạn thân nhất của tôi, Sarah.
→ [Học chi tiết từ introduce](/tu-dien/introduce)
## unveil — bỏ mạng che mặt
Từ **unveil** thường dùng với nghĩa *bỏ mạng che mặt*.
- *... unveil ...* — Ví dụ với **unveil**.
→ [Học chi tiết từ unveil](/tu-dien/unveil)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **introduce** | Dùng **unveil** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | giới thiệu | bỏ mạng che mặt |
| Gợi ý | Chọn **introduce** khi muốn nhấn sắc thái "giới thiệu". | Chọn **unveil** khi muốn nhấn "bỏ mạng che mặt". |
## Câu hỏi thường gặp
**introduce hay unveil?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/introduce](/tu-dien/introduce) · [/tu-dien/unveil](/tu-dien/unveil).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
