---
title: investigate và research khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt investigate vs research: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu —
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: investigate
wordB: research
h1: Phân biệt investigate và research
---
**investigate** (điều tra) và **research** (nghiên cứu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **investigate** | **research** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | điều tra | nghiên cứu |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
## investigate — điều tra
to examine or inquire into something systematically and in detail, especially to discover facts or truth
- *The police are investigating the robbery that occurred last night.* — Cảnh sát đang điều tra vụ cướp xảy ra tối qua.
→ [Học chi tiết từ investigate](/tu-dien/investigate)
## research — nghiên cứu
The systematic investigation into and study of materials and sources in order to establish facts and reach new conclusions; or the activity of investigating a subject or topic thoroughly.
- *She is conducting research on climate change for her PhD thesis.* — Cô ấy đang tiến hành nghiên cứu về biến đổi khí hậu cho luận án tiến sĩ của mình.
→ [Học chi tiết từ research](/tu-dien/research)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **investigate** | Dùng **research** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | điều tra | nghiên cứu |
| Gợi ý | Chọn **investigate** khi muốn nhấn sắc thái "điều tra". | Chọn **research** khi muốn nhấn "nghiên cứu". |
## Câu hỏi thường gặp
**investigate hay research?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/investigate](/tu-dien/investigate) · [/tu-dien/research](/tu-dien/research).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
