---
title: study và investigate khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt study vs investigate: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: study
wordB: investigate
h1: Phân biệt study và investigate
---
**study** (sự học tập) và **investigate** (điều tra) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **study** | **investigate** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sự học tập | điều tra |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
## study — sự học tập
the act of learning or reading about a subject; to spend time learning or examining something carefully
- *I need to do some study for my exam next week.* — Tôi cần phải học tập để chuẩn bị cho kỳ thi tuần tới.
→ [Học chi tiết từ study](/tu-dien/study)
## investigate — điều tra
to examine or inquire into something systematically and in detail, especially to discover facts or truth
- *The police are investigating the robbery that occurred last night.* — Cảnh sát đang điều tra vụ cướp xảy ra tối qua.
→ [Học chi tiết từ investigate](/tu-dien/investigate)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **study** | Dùng **investigate** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sự học tập | điều tra |
| Gợi ý | Chọn **study** khi muốn nhấn sắc thái "sự học tập". | Chọn **investigate** khi muốn nhấn "điều tra". |
## Câu hỏi thường gặp
**study hay investigate?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/study](/tu-dien/study) · [/tu-dien/investigate](/tu-dien/investigate).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
