---
title: venture và investment khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt venture vs investment: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: venture
wordB: investment
h1: Phân biệt venture và investment
---
**venture** (một dự án hoặc hoạt động có tính rủi ro) và **investment** (sự đầu tư) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **venture** | **investment** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | một dự án hoặc hoạt động có tính rủi ro | sự đầu tư |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## venture — một dự án hoặc hoạt động có tính rủi ro
A risky or daring undertaking; to undertake something risky or to dare to go somewhere dangerous
- *The startup venture failed after only two years due to poor market research.* — Dự án khởi nghiệp đó thất bại chỉ sau hai năm vì nghiên cứu thị trường kém.
→ [Học chi tiết từ venture](/tu-dien/venture)
## investment — sự đầu tư
The act of investing, or state of being invested.
- *Giving your children a good education is a wise long-term investment.* — sự đầu tư
→ [Học chi tiết từ investment](/tu-dien/investment)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **venture** | Dùng **investment** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | một dự án hoặc hoạt động có tính rủi ro | sự đầu tư |
| Gợi ý | Chọn **venture** khi muốn nhấn sắc thái "một dự án hoặc hoạt động có tính rủi ro". | Chọn **investment** khi muốn nhấn "sự đầu tư". |
## Câu hỏi thường gặp
**venture hay investment?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/venture](/tu-dien/venture) · [/tu-dien/investment](/tu-dien/investment).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
