---
title: invoice và statement khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt invoice vs statement: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: invoice
wordB: statement
h1: Phân biệt invoice và statement
---
**invoice** (hóa đơn (yêu cầu thanh toán)) và **statement** (sự bày tỏ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **invoice** | **statement** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | hóa đơn (yêu cầu thanh toán) | sự bày tỏ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
## invoice — hóa đơn (yêu cầu thanh toán)
A document sent by a seller to a buyer listing goods or services provided and the amount of money owed; (verb) to send such a document.
- *Please send me the invoice by the end of the week.* — Vui lòng gửi cho tôi hóa đơn vào cuối tuần.
→ [Học chi tiết từ invoice](/tu-dien/invoice)
## statement — sự bày tỏ
A declaration or remark.
- *a bank statement* — sự bày tỏ
→ [Học chi tiết từ statement](/tu-dien/statement)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **invoice** | Dùng **statement** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | hóa đơn (yêu cầu thanh toán) | sự bày tỏ |
| Gợi ý | Chọn **invoice** khi muốn nhấn sắc thái "hóa đơn (yêu cầu thanh toán)". | Chọn **statement** khi muốn nhấn "sự bày tỏ". |
## Câu hỏi thường gặp
**invoice hay statement?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/invoice](/tu-dien/invoice) · [/tu-dien/statement](/tu-dien/statement).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
