item (khoản) và subject (chủ đề) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| item | subject | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | khoản | chủ đề |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
item — khoản
A distinct physical object.
- Tweezers are great for manipulating small items. — khoản → Học chi tiết từ item
subject — chủ đề
Từ subject thường dùng với nghĩa chủ đề.
- ... subject ... — Ví dụ với subject. → Học chi tiết từ subject
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng item | Dùng subject |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | khoản | chủ đề |
| Gợi ý | Chọn item khi muốn nhấn sắc thái "khoản". | Chọn subject khi muốn nhấn "chủ đề". |
Câu hỏi thường gặp
item hay subject? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/item · /tu-dien/subject.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt