item (khoản) và thing (cái) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| item | thing | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | khoản | cái |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
item — khoản
A distinct physical object.
- Tweezers are great for manipulating small items. — khoản → Học chi tiết từ item
thing — cái
That which is considered to exist as a separate entity, object, quality or concept.
- Bacon pie? Is that a thing? — cái → Học chi tiết từ thing
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng item | Dùng thing |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | khoản | cái |
| Gợi ý | Chọn item khi muốn nhấn sắc thái "khoản". | Chọn thing khi muốn nhấn "cái". |
Câu hỏi thường gặp
item hay thing? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/item · /tu-dien/thing.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt