serious (đứng đắn) và jesting (nói đùa) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| serious | jesting | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đứng đắn | nói đùa |
serious — đứng đắn
Without humor or expression of happiness; grave in manner or disposition
- It was a surprise to see the captain, who had always seemed so serious, laugh so heartily. — đứng đắn → Học chi tiết từ serious
jesting — nói đùa
Từ jesting thường dùng với nghĩa nói đùa.
- ... jesting ... — Ví dụ với jesting. → Học chi tiết từ jesting
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng serious | Dùng jesting |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đứng đắn | nói đùa |
| Gợi ý | Chọn serious khi muốn nhấn sắc thái "đứng đắn". | Chọn jesting khi muốn nhấn "nói đùa". |
Câu hỏi thường gặp
serious hay jesting? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/serious · /tu-dien/jesting.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt