eword.vn </> .md

Phân biệt minute và jiffy

minute (phút) và jiffy (chốc lát) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

minute jiffy
Nghĩa tiếng Việt phút chốc lát

minute — phút

A unit of time equal to sixty seconds (one-sixtieth of an hour).

jiffy — chốc lát

Từ jiffy thường dùng với nghĩa chốc lát.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng minute Dùng jiffy
Nghĩa cốt lõi phút chốc lát
Gợi ý Chọn minute khi muốn nhấn sắc thái "phút". Chọn jiffy khi muốn nhấn "chốc lát".

Câu hỏi thường gặp

minute hay jiffy? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/minute · /tu-dien/jiffy.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt