---
title: job và leisure khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt job vs leisure: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: job
wordB: leisure
h1: Phân biệt job và leisure
---
**job** (việc làm) và **leisure** (thời gian rảnh rỗi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **job** | **leisure** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | việc làm | thời gian rảnh rỗi |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
## job — việc làm
a position of regular employment; a piece of work or task that needs to be done
- *She got a new job at the hospital last month.* — Cô ấy vừa xin được một việc mới ở bệnh viện tháng trước.
→ [Học chi tiết từ job](/tu-dien/job)
## leisure — thời gian rảnh rỗi
time when you are free from work or other duties and can enjoy yourself; activities done for relaxation and enjoyment
- *She spends her leisure time reading books and gardening.* — Cô ấy dành thời gian rảnh rỗi để đọc sách và làm vườn.
→ [Học chi tiết từ leisure](/tu-dien/leisure)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **job** | Dùng **leisure** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | việc làm | thời gian rảnh rỗi |
| Gợi ý | Chọn **job** khi muốn nhấn sắc thái "việc làm". | Chọn **leisure** khi muốn nhấn "thời gian rảnh rỗi". |
## Câu hỏi thường gặp
**job hay leisure?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/job](/tu-dien/job) · [/tu-dien/leisure](/tu-dien/leisure).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
