---
title: job và position khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt job vs position: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: job
wordB: position
h1: Phân biệt job và position
---
**job** (việc làm) và **position** (vị trí) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **job** | **position** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | việc làm | vị trí |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
## job — việc làm
a position of regular employment; a piece of work or task that needs to be done
- *She got a new job at the hospital last month.* — Cô ấy vừa xin được một việc mới ở bệnh viện tháng trước.
→ [Học chi tiết từ job](/tu-dien/job)
## position — vị trí
A place or location.
- *Chief of Staff is the second-highest position in the army.* — vị trí
→ [Học chi tiết từ position](/tu-dien/position)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **job** | Dùng **position** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | việc làm | vị trí |
| Gợi ý | Chọn **job** khi muốn nhấn sắc thái "việc làm". | Chọn **position** khi muốn nhấn "vị trí". |
## Câu hỏi thường gặp
**job hay position?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/job](/tu-dien/job) · [/tu-dien/position](/tu-dien/position).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
