---
title: job và unemployment khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt job vs unemployment: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: job
wordB: unemployment
h1: Phân biệt job và unemployment
---
**job** (việc làm) và **unemployment** (sự thất nghiệp) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **job** | **unemployment** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | việc làm | sự thất nghiệp |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
## job — việc làm
a position of regular employment; a piece of work or task that needs to be done
- *She got a new job at the hospital last month.* — Cô ấy vừa xin được một việc mới ở bệnh viện tháng trước.
→ [Học chi tiết từ job](/tu-dien/job)
## unemployment — sự thất nghiệp
The state of having no job; joblessness.
- *Unemployment made Jack depressed.* — sự thất nghiệp
→ [Học chi tiết từ unemployment](/tu-dien/unemployment)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **job** | Dùng **unemployment** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | việc làm | sự thất nghiệp |
| Gợi ý | Chọn **job** khi muốn nhấn sắc thái "việc làm". | Chọn **unemployment** khi muốn nhấn "sự thất nghiệp". |
## Câu hỏi thường gặp
**job hay unemployment?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/job](/tu-dien/job) · [/tu-dien/unemployment](/tu-dien/unemployment).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
