---
title: journey và voyage khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt journey vs voyage: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: journey
wordB: voyage
h1: Phân biệt journey và voyage
---
**journey** (cuộc hành trình) và **voyage** (cuộc du lịch xa bằng đường biển) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **journey** | **voyage** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | cuộc hành trình | cuộc du lịch xa bằng đường biển |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## journey — cuộc hành trình
a trip from one place to another, especially one that involves traveling a long distance or taking some time
- *We embarked on a long journey across the country by train.* — Chúng tôi bắt đầu một chuyến hành trình dài qua đất nước bằng tàu.
→ [Học chi tiết từ journey](/tu-dien/journey)
## voyage — cuộc du lịch xa bằng đường biển
Từ **voyage** thường dùng với nghĩa *cuộc du lịch xa bằng đường biển*.
- *... voyage ...* — Ví dụ với **voyage**.
→ [Học chi tiết từ voyage](/tu-dien/voyage)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **journey** | Dùng **voyage** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | cuộc hành trình | cuộc du lịch xa bằng đường biển |
| Gợi ý | Chọn **journey** khi muốn nhấn sắc thái "cuộc hành trình". | Chọn **voyage** khi muốn nhấn "cuộc du lịch xa bằng đường biển". |
## Câu hỏi thường gặp
**journey hay voyage?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/journey](/tu-dien/journey) · [/tu-dien/voyage](/tu-dien/voyage).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
