joy (sự vui mừng) và unhappiness (tình trạng khổ sở) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| joy | unhappiness | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự vui mừng | tình trạng khổ sở |
joy — sự vui mừng
A feeling of extreme happiness or cheerfulness, especially related to the acquisition or expectation of something good.
- They will be a source of strength and joy in your life. — sự vui mừng → Học chi tiết từ joy
unhappiness — tình trạng khổ sở
Từ unhappiness thường dùng với nghĩa tình trạng khổ sở.
- ... unhappiness ... — Ví dụ với unhappiness. → Học chi tiết từ unhappiness
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng joy | Dùng unhappiness |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự vui mừng | tình trạng khổ sở |
| Gợi ý | Chọn joy khi muốn nhấn sắc thái "sự vui mừng". | Chọn unhappiness khi muốn nhấn "tình trạng khổ sở". |
Câu hỏi thường gặp
joy hay unhappiness? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/joy · /tu-dien/unhappiness.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt