juice (nước ép) và take (sự cầm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| juice | take | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nước ép | sự cầm |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
juice — nước ép
A liquid from a plant, especially fruit.
- Squeeze the orange and some juice will come out. — nước ép → Học chi tiết từ juice
take — sự cầm
The or an act of taking.
- What's your take on this issue, Fred? — sự cầm → Học chi tiết từ take
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng juice | Dùng take |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nước ép | sự cầm |
| Gợi ý | Chọn juice khi muốn nhấn sắc thái "nước ép". | Chọn take khi muốn nhấn "sự cầm". |
Câu hỏi thường gặp
juice hay take? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/juice · /tu-dien/take.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt