jump (sự nhảy) và leap (sự nhảy) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| jump | leap | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự nhảy | sự nhảy |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
jump — sự nhảy
The act of jumping; a leap; a spring; a bound.
- The boy took a skip and a jump down the lane. — sự nhảy → Học chi tiết từ jump
leap — sự nhảy
Từ leap thường dùng với nghĩa sự nhảy.
- ... leap ... — Ví dụ với leap. → Học chi tiết từ leap
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng jump | Dùng leap |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự nhảy | sự nhảy |
| Gợi ý | Chọn jump khi muốn nhấn sắc thái "sự nhảy". | Chọn leap khi muốn nhấn "sự nhảy". |
Câu hỏi thường gặp
jump hay leap? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/jump · /tu-dien/leap.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt