keep (giữ) và protect (bảo vệ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| keep | protect | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | giữ | bảo vệ |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
keep — giữ
The main tower of a castle or fortress, located within the castle walls.
- He works as a cobbler's apprentice for his keep. — giữ → Học chi tiết từ keep
protect — bảo vệ
to keep someone or something safe from harm, injury, or damage; to defend
- A good insurance policy protects you against unexpected medical costs. — Một bảo hiểm tốt bảo vệ bạn khỏi các chi phí y tế bất ngờ. → Học chi tiết từ protect
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng keep | Dùng protect |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | giữ | bảo vệ |
| Gợi ý | Chọn keep khi muốn nhấn sắc thái "giữ". | Chọn protect khi muốn nhấn "bảo vệ". |
Câu hỏi thường gặp
keep hay protect? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/keep · /tu-dien/protect.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt