key (hòn đảo nhỏ) và kilo (kilo) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| key | kilo | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | hòn đảo nhỏ | kilo |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
key — hòn đảo nhỏ
An object designed to open and close a lock.
- The key to solving this problem is persistence. — hòn đảo nhỏ → Học chi tiết từ key
kilo — kilo
Từ kilo thường dùng với nghĩa kilo.
- ... kilo ... — Ví dụ với kilo. → Học chi tiết từ kilo
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng key | Dùng kilo |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | hòn đảo nhỏ | kilo |
| Gợi ý | Chọn key khi muốn nhấn sắc thái "hòn đảo nhỏ". | Chọn kilo khi muốn nhấn "kilo". |
Câu hỏi thường gặp
key hay kilo? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/key · /tu-dien/kilo.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt