youth (tuổi trẻ) và kid (con dê non) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| youth | kid | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tuổi trẻ | con dê non |
| Trình độ (CEFR) | — | A2 |
youth — tuổi trẻ
The quality or state of being young.
- Her youth and beauty attracted him to her. — tuổi trẻ → Học chi tiết từ youth
kid — con dê non
A young goat.
- He treated the oxen like they didn't exist, but he treated the goat kid like a puppy. — con dê non → Học chi tiết từ kid
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng youth | Dùng kid |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tuổi trẻ | con dê non |
| Gợi ý | Chọn youth khi muốn nhấn sắc thái "tuổi trẻ". | Chọn kid khi muốn nhấn "con dê non". |
Câu hỏi thường gặp
youth hay kid? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/youth · /tu-dien/kid.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt