killing (sự giết chóc) và murder (tội giết người) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| killing | murder | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự giết chóc | tội giết người |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
killing — sự giết chóc
To put to death; to extinguish the life of.
- Smoking kills more people each year than alcohol and drugs combined. — sự giết chóc → Học chi tiết từ killing
murder — tội giết người
The crime of deliberately killing another person without justification.
- The defendant was charged with murder. — tội giết người → Học chi tiết từ murder
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng killing | Dùng murder |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự giết chóc | tội giết người |
| Gợi ý | Chọn killing khi muốn nhấn sắc thái "sự giết chóc". | Chọn murder khi muốn nhấn "tội giết người". |
Câu hỏi thường gặp
killing hay murder? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/killing · /tu-dien/murder.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt