kind (loài giống) và type (kiểu mẫu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| kind | type | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | loài giống | kiểu mẫu |
kind — loài giống
A type, race or category; a group of entities that have common characteristics such that they may be grouped together.
- This is a strange kind of tobacco. — loài giống → Học chi tiết từ kind
type — kiểu mẫu
A grouping based on shared characteristics; a class.
- This type of plane can handle rough weather more easily than that type of plane. — kiểu mẫu → Học chi tiết từ type
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng kind | Dùng type |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | loài giống | kiểu mẫu |
| Gợi ý | Chọn kind khi muốn nhấn sắc thái "loài giống". | Chọn type khi muốn nhấn "kiểu mẫu". |
Câu hỏi thường gặp
kind hay type? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/kind · /tu-dien/type.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt