---
title: knowledge và learning khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt knowledge vs learning: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: knowledge
wordB: learning
h1: Phân biệt knowledge và learning
---
**knowledge** (sự biết) và **learning** (sự học) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **knowledge** | **learning** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sự biết | sự học |
| Trình độ (CEFR) | — | A2 |
## knowledge — sự biết
The fact of knowing about something; general understanding or familiarity with a subject, place, situation etc.
- *His knowledge of Iceland was limited to what he'd seen on the Travel Channel.* — sự biết
→ [Học chi tiết từ knowledge](/tu-dien/knowledge)
## learning — sự học
To acquire, or attempt to acquire knowledge or an ability to do something.
- *learn from one's mistakes* — sự học
→ [Học chi tiết từ learning](/tu-dien/learning)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **knowledge** | Dùng **learning** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sự biết | sự học |
| Gợi ý | Chọn **knowledge** khi muốn nhấn sắc thái "sự biết". | Chọn **learning** khi muốn nhấn "sự học". |
## Câu hỏi thường gặp
**knowledge hay learning?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/knowledge](/tu-dien/knowledge) · [/tu-dien/learning](/tu-dien/learning).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
