---
title: name và label khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt name vs label: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: name
wordB: label
h1: Phân biệt name và label
---
**name** (tên) và **label** (nhãn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **name** | **label** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | tên | nhãn |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
## name — tên
A word or set of words by which a person, thing, or place is known, called, or referred to; to give a name to someone or something; to mention or specify someone or something by name
- *My name is Sarah.* — Tên tôi là Sarah.
→ [Học chi tiết từ name](/tu-dien/name)
## label — nhãn
a piece of paper, cloth, or other material attached to an object that provides information about it; to attach a label to something or to describe someone/something in a particular way
- *The wine bottle has a label with the vintage year and producer's name.* — Chai rượu có một nhãn dán với năm sản xuất và tên nhà sản xuất.
→ [Học chi tiết từ label](/tu-dien/label)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **name** | Dùng **label** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | tên | nhãn |
| Gợi ý | Chọn **name** khi muốn nhấn sắc thái "tên". | Chọn **label** khi muốn nhấn "nhãn". |
## Câu hỏi thường gặp
**name hay label?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/name](/tu-dien/name) · [/tu-dien/label](/tu-dien/label).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
