---
title: label và tag khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt label vs tag: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: label
wordB: tag
h1: Phân biệt label và tag
---
**label** (nhãn) và **tag** (sắt bịt đầu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **label** | **tag** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | nhãn | sắt bịt đầu |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## label — nhãn
a piece of paper, cloth, or other material attached to an object that provides information about it; to attach a label to something or to describe someone/something in a particular way
- *The wine bottle has a label with the vintage year and producer's name.* — Chai rượu có một nhãn dán với năm sản xuất và tên nhà sản xuất.
→ [Học chi tiết từ label](/tu-dien/label)
## tag — sắt bịt đầu
Từ **tag** thường dùng với nghĩa *sắt bịt đầu*.
- *... tag ...* — Ví dụ với **tag**.
→ [Học chi tiết từ tag](/tu-dien/tag)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **label** | Dùng **tag** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | nhãn | sắt bịt đầu |
| Gợi ý | Chọn **label** khi muốn nhấn sắc thái "nhãn". | Chọn **tag** khi muốn nhấn "sắt bịt đầu". |
## Câu hỏi thường gặp
**label hay tag?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/label](/tu-dien/label) · [/tu-dien/tag](/tu-dien/tag).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
