eword.vn </> .md

Phân biệt lack và surplus

lack (sự thiếu) và surplus (số dư) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

lack surplus
Nghĩa tiếng Việt sự thiếu số dư
Trình độ (CEFR) B1

lack — sự thiếu

A defect or failing; moral or spiritual degeneracy.

surplus — số dư

Từ surplus thường dùng với nghĩa số dư.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng lack Dùng surplus
Nghĩa cốt lõi sự thiếu số dư
Gợi ý Chọn lack khi muốn nhấn sắc thái "sự thiếu". Chọn surplus khi muốn nhấn "số dư".

Câu hỏi thường gặp

lack hay surplus? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/lack · /tu-dien/surplus.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt