---
title: runner và ladder khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt runner vs ladder: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: runner
wordB: ladder
h1: Phân biệt runner và ladder
---
**runner** (người tuỳ phái) và **ladder** (thang & )) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **runner** | **ladder** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | người tuỳ phái | thang & ) |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
## runner — người tuỳ phái
Act or instance of running, of moving rapidly using the feet.
- *I just got back from my morning run.* — người tuỳ phái
→ [Học chi tiết từ runner](/tu-dien/runner)
## ladder — thang & )
Từ **ladder** thường dùng với nghĩa *thang & )*.
- *... ladder ...* — Ví dụ với **ladder**.
→ [Học chi tiết từ ladder](/tu-dien/ladder)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **runner** | Dùng **ladder** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | người tuỳ phái | thang & ) |
| Gợi ý | Chọn **runner** khi muốn nhấn sắc thái "người tuỳ phái". | Chọn **ladder** khi muốn nhấn "thang & )". |
## Câu hỏi thường gặp
**runner hay ladder?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/runner](/tu-dien/runner) · [/tu-dien/ladder](/tu-dien/ladder).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
