---
title: language và tongue khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt language vs tongue: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: language
wordB: tongue
h1: Phân biệt language và tongue
---
**language** (tiếng) và **tongue** (cái lưỡi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **language** | **tongue** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | tiếng | cái lưỡi |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
## language — tiếng
A system of communication used by people of a particular country or area, consisting of sounds, words and grammar.
- *English is a widely spoken language around the world.* — Tiếng Anh là ngôn ngữ được nói rộng rãi trên khắp thế giới.
→ [Học chi tiết từ language](/tu-dien/language)
## tongue — cái lưỡi
The flexible muscular organ in the mouth that is used to move food around, for tasting and that is moved into various positions to modify the flow of air from the lungs in order to produce different s
- *cold tongue with mustard* — cái lưỡi
→ [Học chi tiết từ tongue](/tu-dien/tongue)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **language** | Dùng **tongue** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | tiếng | cái lưỡi |
| Gợi ý | Chọn **language** khi muốn nhấn sắc thái "tiếng". | Chọn **tongue** khi muốn nhấn "cái lưỡi". |
## Câu hỏi thường gặp
**language hay tongue?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/language](/tu-dien/language) · [/tu-dien/tongue](/tu-dien/tongue).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
