---
title: launch và recall khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt launch vs recall: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: launch
wordB: recall
h1: Phân biệt launch và recall
---
**launch** (phóng) và **recall** (nhớ lại) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **launch** | **recall** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | phóng | nhớ lại |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
## launch — phóng
to start or set in motion; to introduce a new product or service to the market; to propel something forcefully into the air or water
- *The company will launch its new smartphone next month.* — Công ty sẽ đưa ra mẫu điện thoại thông minh mới vào tháng tới.
→ [Học chi tiết từ launch](/tu-dien/launch)
## recall — nhớ lại
To remember something from the past; to call someone or something back; or to withdraw a product from the market due to safety issues.
- *I can't recall where I left my keys yesterday.* — Tôi không thể nhớ lại tôi để chìa khóa ở đâu hôm qua.
→ [Học chi tiết từ recall](/tu-dien/recall)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **launch** | Dùng **recall** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | phóng | nhớ lại |
| Gợi ý | Chọn **launch** khi muốn nhấn sắc thái "phóng". | Chọn **recall** khi muốn nhấn "nhớ lại". |
## Câu hỏi thường gặp
**launch hay recall?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/launch](/tu-dien/launch) · [/tu-dien/recall](/tu-dien/recall).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
