washing (sự tắm rửa) và laundry (chỗ giặt là quần áo) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| washing | laundry | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự tắm rửa | chỗ giặt là quần áo |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
washing — sự tắm rửa
To clean with water.
- Dishwashers wash dishes much more efficiently than most humans. — sự tắm rửa → Học chi tiết từ washing
laundry — chỗ giặt là quần áo
Từ laundry thường dùng với nghĩa chỗ giặt là quần áo.
- ... laundry ... — Ví dụ với laundry. → Học chi tiết từ laundry
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng washing | Dùng laundry |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự tắm rửa | chỗ giặt là quần áo |
| Gợi ý | Chọn washing khi muốn nhấn sắc thái "sự tắm rửa". | Chọn laundry khi muốn nhấn "chỗ giặt là quần áo". |
Câu hỏi thường gặp
washing hay laundry? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/washing · /tu-dien/laundry.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt