wash (sự tắm rửa) và lavatory (phòng rửa mặt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| wash | lavatory | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự tắm rửa | phòng rửa mặt |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
wash — sự tắm rửa
The process or an instance of washing or being washed by water or other liquid.
- I'm going to have a quick wash before coming to bed. — sự tắm rửa → Học chi tiết từ wash
lavatory — phòng rửa mặt
Từ lavatory thường dùng với nghĩa phòng rửa mặt.
- ... lavatory ... — Ví dụ với lavatory. → Học chi tiết từ lavatory
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng wash | Dùng lavatory |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự tắm rửa | phòng rửa mặt |
| Gợi ý | Chọn wash khi muốn nhấn sắc thái "sự tắm rửa". | Chọn lavatory khi muốn nhấn "phòng rửa mặt". |
Câu hỏi thường gặp
wash hay lavatory? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/wash · /tu-dien/lavatory.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt