lead (chì) và leader (lânh tụ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| lead | leader | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chì | lânh tụ |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
lead — chì
A heavy, pliable, inelastic metal element, having a bright, bluish color, but easily tarnished; both malleable and ductile, though with little tenacity. It is easily fusible, forms alloys with other m
- This copy has too much lead; I prefer less space between the lines. — chì → Học chi tiết từ lead
leader — lânh tụ
Any person that leads or directs
- ... leader ... — Ví dụ với leader. → Học chi tiết từ leader
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng lead | Dùng leader |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chì | lânh tụ |
| Gợi ý | Chọn lead khi muốn nhấn sắc thái "chì". | Chọn leader khi muốn nhấn "lânh tụ". |
Câu hỏi thường gặp
lead hay leader? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/lead · /tu-dien/leader.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt