lead (chì) và leading (sự lânh đạo) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| lead | leading | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chì | sự lânh đạo |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
lead — chì
A heavy, pliable, inelastic metal element, having a bright, bluish color, but easily tarnished; both malleable and ductile, though with little tenacity. It is easily fusible, forms alloys with other m
- This copy has too much lead; I prefer less space between the lines. — chì → Học chi tiết từ lead
leading — sự lânh đạo
To cover, fill, or affect with lead
- continuous firing leads the grooves of a rifle. — sự lânh đạo → Học chi tiết từ leading
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng lead | Dùng leading |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chì | sự lânh đạo |
| Gợi ý | Chọn lead khi muốn nhấn sắc thái "chì". | Chọn leading khi muốn nhấn "sự lânh đạo". |
Câu hỏi thường gặp
lead hay leading? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/lead · /tu-dien/leading.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt