leaf (lá cây) và leave (sự cho phép) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| leaf | leave | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | lá cây | sự cho phép |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
leaf — lá cây
The usually green and flat organ that represents the most prominent feature of most vegetative plants.
- gold leaf — lá cây → Học chi tiết từ leaf
leave — sự cho phép
To have a consequence or remnant.
- I've been given three weeks' leave by my boss. — sự cho phép → Học chi tiết từ leave
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng leaf | Dùng leave |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | lá cây | sự cho phép |
| Gợi ý | Chọn leaf khi muốn nhấn sắc thái "lá cây". | Chọn leave khi muốn nhấn "sự cho phép". |
Câu hỏi thường gặp
leaf hay leave? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/leaf · /tu-dien/leave.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt