---
title: learning và study khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt learning vs study: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: learning
wordB: study
h1: Phân biệt learning và study
---
**learning** (sự học) và **study** (sự học tập) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **learning** | **study** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sự học | sự học tập |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
## learning — sự học
To acquire, or attempt to acquire knowledge or an ability to do something.
- *learn from one's mistakes* — sự học
→ [Học chi tiết từ learning](/tu-dien/learning)
## study — sự học tập
the act of learning or reading about a subject; to spend time learning or examining something carefully
- *I need to do some study for my exam next week.* — Tôi cần phải học tập để chuẩn bị cho kỳ thi tuần tới.
→ [Học chi tiết từ study](/tu-dien/study)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **learning** | Dùng **study** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sự học | sự học tập |
| Gợi ý | Chọn **learning** khi muốn nhấn sắc thái "sự học". | Chọn **study** khi muốn nhấn "sự học tập". |
## Câu hỏi thường gặp
**learning hay study?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/learning](/tu-dien/learning) · [/tu-dien/study](/tu-dien/study).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
